Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "chỉ đạo" 1 hit

Vietnamese chỉ đạo
English Verbsto direct, to instruct
Example
Giám đốc đã chỉ đạo nhân viên hoàn thành dự án đúng thời hạn.
The director instructed employees to complete the project on time.

Search Results for Synonyms "chỉ đạo" 1hit

Vietnamese ban chỉ đạo chống tham nhũng và buôn lậu
button1
English Nouns

Search Results for Phrases "chỉ đạo" 2hit

Giám đốc đã chỉ đạo nhân viên hoàn thành dự án đúng thời hạn.
The director instructed employees to complete the project on time.
Hai bên đã nhất trí về các “nguyên tắc chỉ đạo” cho việc đàm phán và soạn thảo một thỏa thuận.
Both sides agreed on the “guiding principles” for negotiating and drafting an agreement.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z